penny
in Vietnamese Đồng xu nhỏ, một phần trăm của bảng Anh hoặc đô la
BrE /ˈpen.i/ AmE /ˈpen.i/
noun en → vi
Đồng xu nhỏ, một phần trăm của bảng Anh hoặc đô la
a small unit of money in the UK and some other countries, equal to one hundredth of a pound or dollar
- a penny
- pennies
Collocations save pennies · spend a penny
-
I only have one penny left.
Tôi chỉ còn một đồng xu nhỏ.
-
She saved her pennies to buy a toy.
Cô ấy đã tiết kiệm những đồng xu nhỏ để mua đồ chơi.
Đồng xu nhỏ, chỉ một chút giá trị
used in idiomatic expressions to indicate something is very cheap or of little value
- for a penny
-
He sold his car for a penny.
Anh ấy đã bán chiếc xe của mình với giá rất rẻ.
Idioms
một số tiền lớn
-
He must have paid a pretty penny for that car.
Anh ấy chắc chắn đã phải trả một số tiền lớn cho chiếc xe đó.
tiết kiệm từng đồng xu nhỏ
-
They have to pinch pennies because of the economic downturn.
Họ phải tiết kiệm từng đồng vì tình hình kinh tế suy giảm.
một xu cho ý nghĩ của bạn (câu hỏi lịch sự về suy nghĩ của người khác)
-
You look worried. A penny for your thoughts?
Bạn trông có vẻ lo lắng. Bạn đang nghĩ gì vậy?