penny

S2 W1

in Vietnamese Đồng xu nhỏ, một phần trăm của bảng Anh hoặc đô la

BrE /ˈpen.i/ AmE /ˈpen.i/

noun en → vi

1 CURRENCY UNIT [countable] A1

Đồng xu nhỏ, một phần trăm của bảng Anh hoặc đô la

a small unit of money in the UK and some other countries, equal to one hundredth of a pound or dollar

  • a penny
  • pennies

Collocations save pennies · spend a penny

  • I only have one penny left.

    Tôi chỉ còn một đồng xu nhỏ.

  • She saved her pennies to buy a toy.

    Cô ấy đã tiết kiệm những đồng xu nhỏ để mua đồ chơi.

2 IDIOMATIC [idiomatic] B1

Đồng xu nhỏ, chỉ một chút giá trị

used in idiomatic expressions to indicate something is very cheap or of little value

  • for a penny
  • He sold his car for a penny.

    Anh ấy đã bán chiếc xe của mình với giá rất rẻ.

Idioms

a pretty penny B2

một số tiền lớn

  • He must have paid a pretty penny for that car.

    Anh ấy chắc chắn đã phải trả một số tiền lớn cho chiếc xe đó.

pinch pennies B2

tiết kiệm từng đồng xu nhỏ

  • They have to pinch pennies because of the economic downturn.

    Họ phải tiết kiệm từng đồng vì tình hình kinh tế suy giảm.

a penny for your thoughts B2

một xu cho ý nghĩ của bạn (câu hỏi lịch sự về suy nghĩ của người khác)

  • You look worried. A penny for your thoughts?

    Bạn trông có vẻ lo lắng. Bạn đang nghĩ gì vậy?