peg

S2 W1

in Vietnamese Khúc gỗ hoặc nhựa có móc để treo quần áo hoặc đồ vật khác lên

BrE /peɡ/ AmE /peɡ/

noun en → vi

1 HANGING DEVICE [countable] A1

Khúc gỗ hoặc nhựa có móc để treo quần áo hoặc đồ vật khác lên

a small piece of wood or plastic with a hook on one end, used for hanging clothes or other things up

  • a peg
  • on a peg

Collocations clothes peg · wooden peg

  • Hang your coat on the peg.

    Treo áo của bạn lên móc.

  • She used a wooden peg to hang her towel up.

    Cô ấy dùng một khúc gỗ có móc để treo khăn tắm lên.

2 MEMORY AID [countable] B1

Từ hoặc cụm từ giúp bạn nhớ một điều gì đó, đặc biệt là danh sách các thứ

a word or phrase that helps you remember something, especially a list of things

  • a peg for remembering something

Collocations memory aid · mnemonic device

  • Use the word 'peg' as a memory aid to remember your shopping list.

    Dùng từ 'móc' như một công cụ giúp nhớ danh sách mua sắm của bạn.

3 FIXTURE [countable] B1

Khúc gỗ hoặc kim loại nhỏ được gắn vào tường để giữ thứ gì đó lên

a small piece of wood or metal that is fixed into a wall to hold something up

  • a peg in the wall

Collocations wall fixture · nail

  • He hammered a peg into the wall to hang his picture.

    Anh ấy đóng một móc vào tường để treo bức tranh của mình.

4 HANGING [uncountable] B1

Hành động treo thứ gì đó lên, đặc biệt là quần áo trên dây phơi

the act of hanging something up, especially clothes on a line

  • the peg

Collocations hang out the washing · clothesline

  • She went outside to do some peg.

    Cô ấy ra ngoài để phơi quần áo.

Idioms

hang your hat on something B2

Đặt niềm tin vào điều gì đó

  • He's hanging his hat on the new project.

    Anh ấy đặt niềm tin vào dự án mới.

on a peg B1

Trên móc (chỉ việc treo quần áo)

  • The coat is on a peg.

    Áo khoác đang được treo lên móc.

peg something out B1

Phơi thứ gì đó ra ngoài (chủ yếu là quần áo)

  • She pegged the laundry out to dry.

    Cô ấy phơi quần áo ra để khô.