pear

S2 W2

in Vietnamese Trái hồng (nhầm lẫn: thực tế là trái hồng và quả lê khác nhau)

BrE /pɛər/ AmE /per/

noun en → vi

1 FRUIT [uncountable] A2

Trái hồng (nhầm lẫn: thực tế là trái hồng và quả lê khác nhau)

a sweet, juicy fruit that is usually yellow or green and has a shape like an egg

Collocations a ripe pear · pear juice

  • She likes to eat a pear for breakfast.

    Cô ấy thích ăn một quả lê vào bữa sáng.

2 SHAPE [uncountable] B1

Hình dạng như quả trứng (nhọn ở một đầu và rộng hơn ở đầu kia)

a shape that is like an egg, with one end wider than the other

Collocations pear-shaped object

  • The vase has a pear shape.

    Chiếc bình có hình dạng như quả lê.