paul

in Vietnamese Tên Paul (nam)

BrE /pɔːl/ AmE /poʊl/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] A2

Tên Paul (nam)

a male given name, Paul

  • Paul is a common name in English-speaking countries.

    Paul là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

2 BIBLE [noun] C1

Phaolô (tác giả Kinh Thánh)

a Christian writer of the New Testament, Saint Paul

  • Saint Paul wrote many letters in the New Testament.

    Phaolô đã viết nhiều bức thư trong Kinh Thánh.

3 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên Paul

in literature or film, a character named Paul

  • Paul is the main character in the novel.

    Paul là nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.

4 TEAM [noun] B1

Người chơi tên Paul

in sports, a player named Paul

  • Paul scored the winning goal.

    Paul đã ghi bàn thắng quyết định.

5 PLACE [noun] C1

Địa điểm tên Paul

a place named Paul, such as a town or street

  • Paul is a small village in the countryside.

    Paul là một ngôi làng nhỏ ở vùng ngoại ô.

6 PET [noun] B2

Con vật nuôi tên Paul

a pet named Paul, such as a dog or cat

  • Paul is our family's pet rabbit.

    Paul là con thỏ cưng của gia đình chúng tôi.

7 OTHER [noun] C1

Tên thương hiệu hoặc nhãn hiệu Paul

other uses of the word Paul, such as a brand name or trademark

  • Paul is the name of a new clothing line.

    Paul là tên của một dòng thời trang mới.

8 IDIOM [noun] C1

Tên theo Paul

used in idiomatic expressions, such as 'to be named after Paul'

  • He was named after his grandfather, Paul.

    Anh ấy được đặt tên theo ông nội của mình, Paul.