pad

S2 W1

in Vietnamese Bông, miếng đệm mềm mại

BrE /pæd/ AmE /pæd/

noun / verb en → vi

past padded pp padded ing padding

1 THIN SOFT MATERIAL [countable] A2

Bông, miếng đệm mềm mại

a thin piece of soft material used for comfort or protection

  • a pad of paper

Collocations cushion pad · footpad

  • She put a cushion pad on the chair.

    Cô ấy đã đặt một miếng đệm bông lên ghế.

2 COMPUTER KEYBOARD [countable] B1

Bàn phím máy tính không có bàn số riêng biệt

a computer keyboard without a separate number pad

  • an ergonomic pad

Collocations laptop pad · ergonomic keyboard pad

  • He uses an ergonomic pad to type more comfortably.

    Anh ấy sử dụng một miếng đệm bàn phím phù hợp với cơ thể để gõ phím thoải mái hơn.

3 TO ADD MATERIAL [transitive, T + obj] B1

Thêm vật liệu vào để mềm mại hoặc thoải mái hơn

to add material to something to make it softer or more comfortable

  • pad a cushion

Collocations pad the seat · pad the bed

  • She padded the chair to make it more comfortable.

    Cô ấy đã thêm vật liệu vào ghế để làm cho nó thoải mái hơn.

4 TO FILL WITH MATERIAL [transitive, T + obj] B1

Đổ đầy vật liệu vào để làm cho nó lớn hơn hoặc đầy đặn hơn

to fill something with material to make it bigger or fuller

  • pad a dress

Collocations pad the sleeves · pad the bust

  • She padded her dress to make it look fuller.

    Cô ấy đã đổ đầy vật liệu vào váy để làm cho nó trông đầy đặn hơn.

5 TO FILL WITH FALSE INFORMATION [transitive, T + obj] B2

Thêm thông tin giả vào để làm cho nó đầy đặn hơn hoặc lớn hơn

to add false information to something, especially a report or account

  • pad an expense report

Collocations pad a resume · pad the numbers

  • He padded his expense report to get more money.

    Anh ấy đã thêm thông tin giả vào báo cáo chi tiêu để nhận được nhiều tiền hơn.

6 TO WALK SOFTLY [intransitive] B1

Đi nhẹ nhàng và im lặng, đặc biệt là đi chân trần hoặc với giày mềm mại

to walk softly and quietly, especially in bare feet or with soft shoes

  • pad around

Collocations pad silently · pad barefoot

  • She padded quietly into the room.

    Cô ấy đã đi vào phòng một cách nhẹ nhàng và im lặng.

7 TO STAY TEMPORARILY [intransitive] B1

Ở tạm một nơi trong thời gian ngắn, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn sẽ đi đâu tiếp theo

to stay somewhere for a short time, especially when you are not sure where to go next

  • pad around

Collocations pad for a while · pad with friends

  • They are just padding in the city until they find an apartment.

    Họ chỉ ở tạm trong thành phố cho đến khi tìm được một căn hộ.

8 TO STAY IN A PLACE [intransitive] B1

Ở lại một nơi, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn sẽ đi đâu tiếp theo

to stay in a place, especially when you are not sure where to go next

  • pad around

Collocations pad for a while · pad with friends

  • They are just padding in the city until they find an apartment.

    Họ chỉ ở tạm trong thành phố cho đến khi tìm được một căn hộ.

Phrasal verbs

pad out FILL WITH MATERIAL / ADD FALSE INFORMATION B2

Đổ đầy vật liệu vào để làm cho nó lớn hơn hoặc đầy đặn hơn / Thêm thông tin giả vào để làm cho nó đầy đặn hơn hoặc lớn hơn

  • She padded out her dress to make it look fuller.

    Cô ấy đã đổ đầy vật liệu vào váy để làm cho nó trông đầy đặn hơn.

pad up TO PREPARE FOR WALKING SOFTLY B1

Sẵn sàng đi nhẹ nhàng và im lặng, đặc biệt là đi chân trần hoặc với giày mềm mại

  • He padded up before walking into the room.

    Anh ấy đã chuẩn bị trước khi bước vào phòng.

Idioms

pad one's resume B2

Thêm thông tin giả vào lý lịch cá nhân để làm cho nó đầy đặn hơn hoặc lớn hơn

  • He padded his resume to get the job.

    Anh ấy đã thêm thông tin giả vào lý lịch cá nhân để được nhận công việc.

pad one's pockets B2

Lợi dụng tình hình để kiếm lợi riêng

  • He was accused of padding his pockets with company money.

    Anh ấy bị cáo buộc đã lợi dụng công ty để kiếm lợi riêng.

pad the numbers B2

Thực hiện gian lận bằng cách thay đổi số liệu

  • The company was caught padding the numbers in their financial reports.

    Công ty đã bị bắt quả tang thực hiện gian lận bằng cách thay đổi số liệu trong báo cáo tài chính của họ.