pack
in Vietnamese Đóng gói, nhét vào
BrE /pæk/ AmE /pæk/
verb en → vi
past packed pp packed ing packing
Đóng gói, nhét vào
to put things into a bag, suitcase, etc.
- pack something
- pack something in/into something
Collocations pack a suitcase · pack clothes
-
I need to pack my suitcase for the trip.
Tôi cần đóng gói vali cho chuyến đi.
-
She packed her books into a backpack.
Cô ấy nhét sách vào túi đeo.
Đóng gói người hoặc đồ vật vào một không gian nhỏ hẹp
to put people or things together in a small space, often too tightly
- pack something/somebody into/out of something
Collocations pack people into a car · pack luggage into the trunk
-
They packed too many people into the small room.
Họ đã nhét quá nhiều người vào phòng nhỏ.
-
The bus was packed with passengers.
Xe buýt chật kín hành khách.
Phrasal verbs
Dừng làm việc, đóng gói đồ đạc và rời đi
-
It's time to pack up and go home.
Đã đến lúc đóng gói đồ đạc và về nhà.
Chật kín, đầy đủ người hoặc vật
-
The concert hall packed out with fans.
Sân khấu âm nhạc chật kín với các fan.
Đóng gói và cất đi
-
Pack away your toys before dinner.
Cất đồ chơi của bạn trước bữa tối.
Chật kín, đầy đủ người hoặc vật
-
The cafe packed in a lot of customers during lunchtime.
Café đã chật kín khách vào giờ ăn trưa.
Gửi đi, cho đi
-
The parents packed their children off to summer camp.
Cha mẹ đã gửi con cái đến trại hè.
Idioms
Có sức mạnh, gây ấn tượng mạnh mẽ
-
The small car packs a punch with its powerful engine.
Xe hơi nhỏ này có động cơ mạnh mẽ và gây ấn tượng.
Dừng lại, từ bỏ
-
He decided to pack it in and retire early.
Anh ấy quyết định nghỉ việc và về hưu sớm.
Làm nhiều thứ trong một khoảng thời gian ngắn
-
She managed to pack a lot into her short vacation.
Cô ấy đã làm được rất nhiều việc trong kỳ nghỉ ngắn của mình.