pack

S2 W1

in Vietnamese Đóng gói, nhét vào

BrE /pæk/ AmE /pæk/

verb en → vi

past packed pp packed ing packing

1 PACK ITEMS [transitive, T + obj] A2

Đóng gói, nhét vào

to put things into a bag, suitcase, etc.

  • pack something
  • pack something in/into something

Collocations pack a suitcase · pack clothes

  • I need to pack my suitcase for the trip.

    Tôi cần đóng gói vali cho chuyến đi.

  • She packed her books into a backpack.

    Cô ấy nhét sách vào túi đeo.

2 PACK PEOPLE [transitive, T + obj] B1

Đóng gói người hoặc đồ vật vào một không gian nhỏ hẹp

to put people or things together in a small space, often too tightly

  • pack something/somebody into/out of something

Collocations pack people into a car · pack luggage into the trunk

  • They packed too many people into the small room.

    Họ đã nhét quá nhiều người vào phòng nhỏ.

  • The bus was packed with passengers.

    Xe buýt chật kín hành khách.

Phrasal verbs

pack up STOP WORKING B1

Dừng làm việc, đóng gói đồ đạc và rời đi

  • It's time to pack up and go home.

    Đã đến lúc đóng gói đồ đạc và về nhà.

pack out FILL UP B2

Chật kín, đầy đủ người hoặc vật

  • The concert hall packed out with fans.

    Sân khấu âm nhạc chật kín với các fan.

pack away STORE AWAY B1

Đóng gói và cất đi

  • Pack away your toys before dinner.

    Cất đồ chơi của bạn trước bữa tối.

pack in FILL UP B1

Chật kín, đầy đủ người hoặc vật

  • The cafe packed in a lot of customers during lunchtime.

    Café đã chật kín khách vào giờ ăn trưa.

pack off SEND AWAY B2

Gửi đi, cho đi

  • The parents packed their children off to summer camp.

    Cha mẹ đã gửi con cái đến trại hè.

Idioms

pack a punch B2

Có sức mạnh, gây ấn tượng mạnh mẽ

  • The small car packs a punch with its powerful engine.

    Xe hơi nhỏ này có động cơ mạnh mẽ và gây ấn tượng.

pack it in B1

Dừng lại, từ bỏ

  • He decided to pack it in and retire early.

    Anh ấy quyết định nghỉ việc và về hưu sớm.

pack a lot into something B2

Làm nhiều thứ trong một khoảng thời gian ngắn

  • She managed to pack a lot into her short vacation.

    Cô ấy đã làm được rất nhiều việc trong kỳ nghỉ ngắn của mình.