nut
in Vietnamese Hạt, hạt khô
BrE /nʌt/ AmE /nʌt/
noun en → vi
Hạt, hạt khô
a hard seed of a tree or plant that you can eat
- a nut
Collocations peanut · walnut
-
I love eating nuts.
Tôi rất thích ăn hạt.
-
He's allergic to peanuts.
Anh ấy dị ứng với hạt phỉ.
Bộ phận kim loại nhỏ dùng để cố định hai vật với nhau
a small metal part that is used for fastening two things together, usually with a screw or bolt
- a nut
Collocations bolt and nut · tighten a nut
-
Make sure the nuts are tight.
Hãy chắc chắn rằng các ốc vít đã được siết chặt.
-
He tightened all the nuts on the bike frame.
Anh ấy đã siết chặt tất cả các ốc trên khung xe đạp.
Idioms
Trở nên điên rồ, mất kiểm soát
-
She went nuts when she saw the surprise party.
Cô ấy đã trở nên điên rồ khi thấy bữa tiệc bất ngờ.
Rất thích, yêu thích điều gì đó
-
He's totally nuts about playing video games.
Anh ấy rất yêu thích chơi game điện tử.