nut

S2 W1

in Vietnamese Hạt, hạt khô

BrE /nʌt/ AmE /nʌt/

noun en → vi

1 FOOD [countable] A2

Hạt, hạt khô

a hard seed of a tree or plant that you can eat

  • a nut

Collocations peanut · walnut

  • I love eating nuts.

    Tôi rất thích ăn hạt.

  • He's allergic to peanuts.

    Anh ấy dị ứng với hạt phỉ.

2 MECHANICS [countable] A2

Bộ phận kim loại nhỏ dùng để cố định hai vật với nhau

a small metal part that is used for fastening two things together, usually with a screw or bolt

  • a nut

Collocations bolt and nut · tighten a nut

  • Make sure the nuts are tight.

    Hãy chắc chắn rằng các ốc vít đã được siết chặt.

  • He tightened all the nuts on the bike frame.

    Anh ấy đã siết chặt tất cả các ốc trên khung xe đạp.

Idioms

to go nuts B1

Trở nên điên rồ, mất kiểm soát

  • She went nuts when she saw the surprise party.

    Cô ấy đã trở nên điên rồ khi thấy bữa tiệc bất ngờ.

to be nuts about something B1

Rất thích, yêu thích điều gì đó

  • He's totally nuts about playing video games.

    Anh ấy rất yêu thích chơi game điện tử.