nirvana

in Vietnamese Trạng thái hoàn hảo về hạnh phúc và bình yên

BrE /ˈnɪrvənə/ AmE /ˈnɪrvənə/

noun en → vi

1 STATE OF PEACE [non-count] C1

Trạng thái hoàn hảo về hạnh phúc và bình yên

a state of perfect happiness and peace, especially in religious belief

Collocations reach nirvana

  • He claims to have reached a state of nirvana.

    Ông ấy tuyên bố đã đạt được trạng thái hoàn hảo về hạnh phúc và bình yên.

2 BUDDHISM [non-count] C1

Trạng thái giải thoát khỏi khổ đau và dục vọng trong Phật giáo

in Buddhism, the state of being free from suffering and desire, which is reached after many lives as a person

Collocations attain nirvana

  • The monk hopes to attain nirvana in his next life.

    Tăng sĩ hy vọng đạt được trạng thái giải thoát khỏi khổ đau và dục vọng trong kiếp sống sau.

3 POPULAR CULTURE [non-count] B2

Trạng thái hoàn hảo về hạnh phúc và bình yên (trong văn hóa đại chúng)

a state of perfect happiness and peace, often used in a less serious way to describe an ideal situation or feeling

Collocations achieve nirvana

  • She thinks she has achieved nirvana by getting a job at her dream company.

    Cô ấy nghĩ rằng đã đạt được trạng thái hoàn hảo về hạnh phúc và bình yên khi có việc làm tại công ty mơ ước.