nigger

in Vietnamese Một từ xúc phạm và phân biệt chủng tộc dùng để chỉ người da đen

BrE /ˈnɪɡ.ər/ AmE /ˈnɪɡ.ər/

noun / adjective en → vi

1 RACIAL SLUR [noun] C2

Một từ xúc phạm và phân biệt chủng tộc dùng để chỉ người da đen

a very offensive word used to refer to a Black person, considered extremely racist and insulting

  • The use of the word 'nigger' is considered extremely offensive.

    Việc sử dụng từ 'nigger' được coi là xúc phạm cực kỳ.

2 SLANG USAGE [adjective] C2

Dùng trong một số ngữ cảnh tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi như một từ thân mật hoặc quen thuộc, nhưng vẫn gây tranh cãi và có thể xúc phạm khi sử dụng bên ngoài cộng đồng này

used in some African American Vernacular English (AAVE) contexts as a term of endearment or familiarity, but still controversial and potentially offensive outside these communities

  • In some communities, 'nigger' can be used as a term of endearment.

    Trong một số cộng đồng, từ 'nigger' có thể được sử dụng như một từ thân mật.