musical

S2 W2

in Vietnamese Liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ sĩ âm nhạc

BrE /ˈmjuːzɪkəl/ AmE /ˈmjuzɪkl/

adjective en → vi

1 RELATING TO MUSIC [attributive] B1

Liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ sĩ âm nhạc

relating to music or musicians

  • a musical instrument
  • musical talent

Collocations musical performance · musical composition

  • She has a great deal of musical talent.

    Cô ấy có rất nhiều tài năng âm nhạc.

  • He plays several musical instruments.

    Anh ấy chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

2 SHOW [noun modifier] B1

Một buổi biểu diễn trong đó câu chuyện được kể thông qua âm nhạc và vũ đạo

a show in which the story is told through songs and dances

  • a musical play

Collocations musical theatre · Broadway musical

  • They went to see a musical at the theatre.

    Họ đi xem một vở nhạc kịch tại rạp hát.

  • The Broadway musical was a huge success.

    Vở nhạc kịch Broadway đã rất thành công.

Idioms

be in tune with B2

Đồng điệu với, hòa hợp với

  • She is always in tune with the latest fashion trends.

    Cô ấy luôn đồng điệu với xu hướng thời trang mới nhất.

play by ear B2

Thực hiện tùy hứng, không theo kế hoạch cụ thể

  • We decided to play it by ear and see how things go.

    Chúng tôi quyết định làm tùy hứng và xem mọi việc diễn ra như thế nào.

hit a sour note B2

Làm hỏng chuyện, gây mất lòng

  • He hit a sour note by criticizing the host.

    Anh ấy đã làm hỏng chuyện bằng cách phê phán chủ nhà.