muscular
in Vietnamese Có cơ bắp mạnh mẽ, phát triển tốt
BrE /ˈmjuːskjələr/ AmE /ˈmjuːskjələr/
adjective en → vi
Có cơ bắp mạnh mẽ, phát triển tốt
having strong, well-developed muscles
- be muscular
Collocations muscular arms · muscular build
-
He has a very muscular body.
Anh ấy có một cơ thể rất khỏe mạnh, nhiều cơ bắp.
-
The athlete is known for his muscular legs.
Người vận động viên nổi tiếng với đôi chân cơ bắp của mình.
Idioms
Ki-tô giáo mạnh mẽ (chủ nghĩa Ki-tô giáo nhấn mạnh sức mạnh thể chất và đạo đức)
-
The movement of muscular Christianity emphasizes physical strength and moral integrity.
Chủ nghĩa Ki-tô giáo mạnh mẽ nhấn mạnh sức mạnh thể chất và sự chính trực đạo đức.