mundane
in Vietnamese Thường ngày, tầm thường, nhàm chán
BrE /ˈmʌndeɪn/ AmE /ˈmʌndeɪn/
adjective en → vi
Thường ngày, tầm thường, nhàm chán
ordinary and not exciting or interesting
- mundane tasks
Collocations mundane routine · mundane chores
-
The mundane details of daily life can be overwhelming.
Những chi tiết thường ngày của cuộc sống hàng ngày có thể gây áp lực.
-
He was tired of his mundane job and wanted a change.
Anh ấy đã chán công việc tầm thường và muốn thay đổi.
Idioms
Việc thường ngày, vấn đề tầm thường
-
He prefers to focus on mundane matters rather than lofty ideals.
Anh ấy thích tập trung vào những việc thường ngày hơn là những lý tưởng cao xa.