mule

in Vietnamese Con lừa

BrE /mjuːl/ AmE /muːl/

noun en → vi

1 ANIMAL [countable] A2

Con lừa

a strong animal with long ears that is the offspring of a donkey and a horse

  • a mule

Collocations mule ride · pack mule

  • The farmer uses a mule to carry heavy loads.

    Người nông dân dùng con lừa để chở những tải nặng.

2 PERSON [countable] B1

Con người cố chấp, cứng đầu

a person who is stubborn and unwilling to change their mind or behavior

  • a mule
  • He's such a mule; he won't listen to anyone.

    Anh ta thật sự là một người cố chấp, không chịu nghe ai cả.

3 PRODUCT [countable] B2

Sản phẩm kết hợp từ hai sản phẩm hoặc công nghệ khác nhau

a product that combines features of two different products or technologies

  • a mule
  • The new smartphone is a mule of two popular operating systems.

    Điện thoại thông minh mới là sự kết hợp của hai hệ điều hành phổ biến.

Idioms

be a stubborn mule B2

Là người cố chấp, cứng đầu

  • He's been a stubborn mule about changing his diet.

    Anh ta rất cố chấp về việc thay đổi chế độ ăn của mình.

be as strong as a mule B2

Cứng rắn như con lừa

  • She's as strong as a mule when it comes to defending her beliefs.

    Cô ấy rất cứng rắn khi bảo vệ niềm tin của mình.

be led around by the nose like a mule C1

Bị dẫn dắt như con lừa bị kéo mũi

  • He's being led around by the nose like a mule by his boss.

    Anh ta đang bị sếp của mình dẫn dắt như con lừa bị kéo mũi.