mule
in Vietnamese Con lừa
BrE /mjuːl/ AmE /muːl/
noun en → vi
Con lừa
a strong animal with long ears that is the offspring of a donkey and a horse
- a mule
Collocations mule ride · pack mule
-
The farmer uses a mule to carry heavy loads.
Người nông dân dùng con lừa để chở những tải nặng.
Con người cố chấp, cứng đầu
a person who is stubborn and unwilling to change their mind or behavior
- a mule
-
He's such a mule; he won't listen to anyone.
Anh ta thật sự là một người cố chấp, không chịu nghe ai cả.
Sản phẩm kết hợp từ hai sản phẩm hoặc công nghệ khác nhau
a product that combines features of two different products or technologies
- a mule
-
The new smartphone is a mule of two popular operating systems.
Điện thoại thông minh mới là sự kết hợp của hai hệ điều hành phổ biến.
Idioms
Là người cố chấp, cứng đầu
-
He's been a stubborn mule about changing his diet.
Anh ta rất cố chấp về việc thay đổi chế độ ăn của mình.
Cứng rắn như con lừa
-
She's as strong as a mule when it comes to defending her beliefs.
Cô ấy rất cứng rắn khi bảo vệ niềm tin của mình.
Bị dẫn dắt như con lừa bị kéo mũi
-
He's being led around by the nose like a mule by his boss.
Anh ta đang bị sếp của mình dẫn dắt như con lừa bị kéo mũi.