mug

S2 W1

in Vietnamese Cốc lớn có quai (để uống nước nóng)

BrE /mʌɡ/ AmE /mʌɡ/

noun / verb en → vi

1 DRINKING VESSEL [noun] A2

Cốc lớn có quai (để uống nước nóng)

a large cup or container with a handle, used for drinking hot drinks such as tea and coffee

Collocations mug of tea/coffee

  • She was drinking a mug of coffee.

    Cô ấy đang uống một cốc cà phê.

2 ROBBERY [noun] B2

Hành động cướp giật (trong công cộng)

the act of stealing money or valuables from someone by threatening them with violence, especially in a public place

Collocations mugging incident

  • There was a mugging in the park last night.

    Đêm qua đã xảy ra vụ cướp giật trong công viên.

3 PERSON [noun] B1

Người (không được biết đến hoặc tôn trọng)

a person, especially one who is not well known or respected

Collocations mug shot

  • He's just another mug in the crowd.

    Anh ta chỉ là một người bình thường trong đám đông.

1 USE [transitive, T + obj] B1

Sử dụng cốc để uống nước nóng

to use a container for drinking hot drinks such as tea and coffee

  • take a mug of something
  • He mugs up on the rules before playing.

    Anh ấy học thuộc lòng các quy tắc trước khi chơi.

2 STRESS [intransitive] B2

Làm việc hoặc học hành chăm chỉ (trước kỳ thi)

to study or work very hard, especially for a short period of time before an exam or test

Collocations mug up on something

  • She's mugging for her exams.

    Cô ấy đang ôn tập cho kỳ thi.

3 STRESS [transitive, T + obj] C1

Gây áp lực (đòi hỏi làm điều khó khăn hoặc không vui vẻ)

to make someone feel very nervous or worried, especially by asking them to do something difficult or unpleasant

  • mug somebody for something
  • Don't mug him for a decision.

    Đừng ép buộc anh ấy phải đưa ra quyết định.

4 ROBBERY [transitive, T + obj] B2

Cướp giật (trong công cộng)

to attack someone and steal money or valuables from them, especially in a public place

  • mug somebody
  • He was mugged on his way home.

    Anh ta bị cướp giật trên đường về nhà.

5 PERSON [transitive, T + obj] C1

Miêu tả một người theo cách thô lỗ hoặc không tốt (đùa cợt về ngoại hình)

to describe someone in a rude or unkind way, especially by making fun of their appearance

  • mug somebody
  • He mugged up the politician in his speech.

    Anh ta đã miêu tả chính trị gia một cách thô lỗ trong bài phát biểu của mình.