mph

in Vietnamese dặm/giờ (đơn vị tốc độ)

BrE /mɪf/ AmE /mɪf/

noun en → vi

1 SPEED [noun] B2

dặm/giờ (đơn vị tốc độ)

a unit of speed equal to one mile per hour

  • mph

Collocations speed limit in mph · drive at 60 mph

  • The speed limit on this road is 50 mph.

    Hạn chế tốc độ trên con đường này là 50 dặm/giờ.