move
in Vietnamese Di chuyển, dịch chuyển
BrE /muːv/ AmE /muːv/
verb en → vi
past moved pp moved ing moving
Di chuyển, dịch chuyển
to change position or to make something change its position
- move (somewhere)
- move something
Collocations move furniture · move to a new house
-
He moved the chair closer.
Anh ấy đã di chuyển chiếc ghế gần hơn.
-
She decided to move to another city.
Cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố khác.
Chuyển nhà, di dời
to go and live in a different house or place
- move (somewhere)
Collocations move to the countryside · move abroad
-
They moved from London to Paris.
Họ đã chuyển từ London đến Paris.
-
We are planning to move next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyển nhà vào tháng tới.
Đổi việc, thay đổi công ty
to change your job or employer
- move (somewhere)
Collocations move to a new company · move up the career ladder
-
She moved from her old job to a better one.
Cô ấy đã chuyển từ công việc cũ sang một công việc tốt hơn.
-
He decided to move after getting a new offer.
Anh ấy quyết định đổi việc sau khi nhận được lời đề nghị mới.
Thay đổi ý kiến, thay đổi thái độ
to change your opinion or attitude about something
- move (on something)
Collocations move on a proposal · move towards compromise
-
The committee moved to accept the new policy.
Ban chấp hành đã thay đổi ý kiến để đồng ý với chính sách mới.
-
He had to move on his stance regarding the project.
Anh ấy phải thay đổi quan điểm của mình về dự án.
Phrasal verbs
Chuyển vào ở, dọn vào nhà mới
-
They moved into their new house last week.
Họ đã chuyển vào ở ngôi nhà mới tuần trước.
Chuyển đi, dọn ra khỏi nhà
-
She moved out of her parents' house.
Cô ấy đã chuyển ra khỏi nhà của bố mẹ.
Tiếp tục hành trình, di chuyển tiếp
-
We moved on to the next city.
Chúng tôi đã tiếp tục hành trình đến thành phố kế tiếp.
Thăng chức, thăng tiến
-
He moved up to a higher position.
Anh ấy đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn.
Giáng chức, xuống cấp
-
She moved down to a lower position.
Cô ấy đã bị giáng chức xuống một vị trí thấp hơn.
Idioms
Làm mọi cách, cố gắng hết sức
-
They moved heaven and earth to get the project done.
Họ đã làm mọi cách để hoàn thành dự án.
Di chuyển trong một nhóm, giao lưu với một tầng lớp nhất định
-
He moves in high society circles.
Anh ấy thường xuyên giao lưu với tầng lớp thượng lưu.
Làm được điều không tưởng, cố gắng hết sức
-
She can move mountains if she puts her mind to it.
Nếu cô ấy quyết tâm, cô ấy có thể làm được những điều không tưởng.