moran

in Vietnamese Người ngốc nghếch, kẻ khờ dại

BrE /ˈmɒrən/ AmE /ˈmɔːrən/

noun en → vi

1 PERSON [singular] C1

Người ngốc nghếch, kẻ khờ dại

a foolish or stupid person; an idiot

Collocations moron of a politician

  • He's such a moron that he can't even tie his own shoes.

    Anh ta ngốc nghếch đến nỗi không thể thắt dây giày cho mình.

2 SLANG [singular] C1

Tên gọi tắt (slang) cho cần sa, đại麻

used as a slang term for marijuana or cannabis

Collocations a joint of moran

  • He was caught with a bag of moran.

    Anh ta bị bắt với một túi cần sa.