monica

in Vietnamese Tên Monica (tên nữ)

BrE /ˈmɒnɪkə/ AmE /ˈmɑːnɪkə/

noun en → vi

1 PERSON NAME [noun] C2

Tên Monica (tên nữ)

a female given name, short for Monica

  • Her name is Monica.

    Tên cô ấy là Monica.

2 CHARACTER [noun] C1

Nhân vật Monica trong phim truyền hình Friends

a character in the TV series Friends, played by Courteney Cox

  • Monica is one of the main characters in Friends.

    Monica là một trong những nhân vật chính trong phim Friends.

3 STUDENT [noun] B2

Học sinh tên Monica

a student named Monica

  • Monica is a good student.

    Monica là một học sinh giỏi.

4 PERSON [noun] B1

Người tên Monica

a person named Monica

  • I met a Monica at the party.

    Tôi gặp một người tên Monica tại bữa tiệc.

5 FEMALE [noun] A2

Phụ nữ tên Monica

a woman named Monica

  • Monica is a beautiful woman.

    Monica là một người phụ nữ đẹp.

6 FRIEND [noun] A2

Bạn bè tên Monica

a friend named Monica

  • Monica is my best friend.

    Monica là bạn thân nhất của tôi.

7 COLLEAGUE [noun] B1

Người đồng nghiệp tên Monica

a colleague named Monica

  • Monica is a great colleague.

    Monica là một người đồng nghiệp tuyệt vời.

8 CUSTOMER [noun] B1

Khách hàng tên Monica

a customer named Monica

  • Monica is a regular customer.

    Monica là một khách hàng quen thuộc.