mobilization
in Vietnamese Việc tổ chức và chuẩn bị cho chiến tranh hoặc tình huống khẩn cấp
BrE /ˌmoʊ.bə.laɪˈzeɪ.ʃn/ AmE /ˌmoʊ.bə.laɪˈzeɪ.ʃn/
noun en → vi
Việc tổ chức và chuẩn bị cho chiến tranh hoặc tình huống khẩn cấp
the act of organizing and preparing people for a war or other emergency situation
- mobilization of forces
Collocations mobilization of troops · mobilization for war
-
The country's mobilization for the war was swift and efficient.
Việc tổ chức chuẩn bị cho chiến tranh của quốc gia diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Việc kích hoạt hoặc làm cho điều gì đó trở nên hiệu quả
the act of making something active or effective, especially in a business context
- mobilization of resources
Collocations mobilization of resources · mobilization of efforts
-
The company's mobilization of its resources was crucial to the project's success.
Việc kích hoạt nguồn lực của công ty đã rất quan trọng đối với thành công của dự án.