misuse

S2 W2

in Vietnamese Sử dụng sai cách, lạm dụng

BrE /mɪsˈjuːz/ AmE /mɪsˈuz/

verb / noun en → vi

past misused pp misused ing misusing

1 USE INCORRECTLY [transitive] B1

Sử dụng sai cách, lạm dụng

to use something in the wrong way, especially a drug or other substance

  • misuse something

Collocations misuse drugs · misuse a credit card

  • He was arrested for misusing his company's computer system.

    Anh ta bị bắt vì đã lạm dụng hệ thống máy tính của công ty.

2 ABUSE [transitive] B1

Lạm dụng, lợi dụng

to use something in a way that is unfair or harmful to someone else

  • misuse power/influence

Collocations misuse authority · misuse a position of trust

  • The manager was accused of misusing his authority.

    Giám đốc bị cáo buộc đã lợi dụng quyền lực của mình.

1 MISUSE [uncountable] B2

Việc sử dụng sai cách, lạm dụng

the act of using something in the wrong way or unfairly

Phrasal verbs

take something for granted GRANT B2

Coi điều gì đó là hiển nhiên

  • You shouldn't take his help for granted.

    Bạn không nên coi sự giúp đỡ của anh ấy là điều hiển nhiên.

take something to heart EMOTION B2

Đưa điều gì đó vào lòng, cảm thấy buồn vì điều gì đó

  • She took his criticism to heart.

    Cô ấy đã cảm thấy buồn vì lời phê bình của anh ấy.

Idioms

take something for granted B2

Coi điều gì đó là hiển nhiên

  • You shouldn't take his help for granted.

    Bạn không nên coi sự giúp đỡ của anh ấy là điều hiển nhiên.

take something to heart B2

Đưa điều gì đó vào lòng, cảm thấy buồn vì điều gì đó

  • She took his criticism to heart.

    Cô ấy đã cảm thấy buồn vì lời phê bình của anh ấy.

take something in stride B2

Đối mặt với điều gì đó một cách bình tĩnh, không để tâm

  • She took the criticism in stride.

    Cô ấy đã đối mặt với lời phê bình một cách bình tĩnh.