miss

S1 W1

in Vietnamese Cảm thấy buồn vì thiếu vắng, nhớ nhung

BrE /mɪs/ AmE /mɪs/

verb en → vi

past missed pp missed ing missing

1 FEEL SAD [intransitive] A2

Cảm thấy buồn vì thiếu vắng, nhớ nhung

to feel sad because you are not with someone or in a place that you like

  • miss somebody/something

Collocations miss home · miss someone

  • I miss my old school.

    Tôi nhớ trường cũ của mình.

2 FAIL TO HIT/REACH [transitive] B1

Không đánh trúng, không đạt tới, không bắt được

to fail to hit, reach, or catch something

  • miss the target/ball

Collocations miss a shot · miss the bus

  • He missed the ball completely.

    Anh ta hoàn toàn không đánh trúng quả bóng.

3 NOT BE THERE [transitive] B1

Không có mặt, vắng mặt

to not be present at an event or in a place where you were expected to be

  • miss class/meeting

Collocations miss school · miss work

  • She missed the meeting because she was sick.

    Cô ấy vắng mặt trong cuộc họp vì bị ốm.

4 NOT SEE/HEAR [transitive] B1

Không thấy, không nghe được điều gì đó

to not see or hear something that you wanted to

  • miss a chance/opportunity

Collocations miss the bus · miss the train

  • I missed my flight.

    Tôi đã bỏ lỡ chuyến bay của mình.

Phrasal verbs

miss out NOT HAVE OPPORTUNITY B1

Bỏ lỡ cơ hội, không có cơ hội

  • Don't miss out on this opportunity.

    Đừng bỏ lỡ cơ hội này.

miss the point NOT UNDERSTAND B2

Không hiểu ý chính, không nắm được điểm chính

  • He missed the point of my argument.

    Anh ta đã không hiểu ý chính của lập luận của tôi.

Idioms

miss the boat C1

Bỏ lỡ cơ hội, chậm chân

  • If you wait too long to apply for that job, you'll miss the boat.

    Nếu bạn đợi quá lâu để nộp đơn xin công việc đó, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.

miss the mark C1

Không đạt được mục tiêu, không chính xác

  • His speech missed the mark with many of his supporters.

    Bài phát biểu của ông đã không làm hài lòng nhiều người ủng hộ.