ming

in Vietnamese Người (đặc biệt là nam giới trẻ tuổi)

BrE /mɪŋ/ AmE /mɪŋ/

noun en → vi

1 PERSON [singular] B2

Người (đặc biệt là nam giới trẻ tuổi)

a person, especially a young man or boy

  • the ming

Collocations a handsome ming

  • He was known as the local ming.

    Anh ta được biết đến như một chàng trai đẹp trai địa phương.

2 CULTURE [singular] C1

Văn hóa hoặc nghệ thuật truyền thống Trung Quốc (thường liên quan đến triều đại Minh)

a traditional Chinese culture or art form, often associated with the Ming dynasty (1368-1644)

  • ming culture

Collocations Ming dynasty art

  • The museum has a collection of Ming ceramics.

    Bảo tàng có bộ sưu tập gốm sứ thời Minh.