millie

in Vietnamese Một đơn vị tiền tệ bằng một phần nghìn của một bảng Anh hoặc đô la

BrE /ˈmɪli/ AmE /ˈmɪli/

noun en → vi

1 CURRENCY [singular] B2

Một đơn vị tiền tệ bằng một phần nghìn của một bảng Anh hoặc đô la

a unit of money equal to one thousandth of a pound sterling or dollar

  • a millie

Collocations one millie

  • The transaction fee is one millie.

    Phí giao dịch là một đơn vị millie.

2 PERSON [singular] C1

Tên gọi thân mật cho cô gái tên Millie hoặc Milly

a nickname for a girl named Millie or Milly

  • Millie

Collocations my friend Millie

  • Millie is my best friend.

    Millie là bạn thân nhất của tôi.