mick

in Vietnamese Tên Mick (tên gọi tắt của Michael hoặc Mickey)

BrE /mɪk/ AmE /mɪk/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Mick (tên gọi tắt của Michael hoặc Mickey)

a male given name, short for Michael or Mickey

  • His name is Mick.

    Tên anh ấy là Mick.

2 SLANG [noun] C1

Tên gọi tắt mang tính châm biếm (đối với người không được yêu thích)

a slang term for a person, often used in a derogatory way to refer to someone who is disliked or disrespected

  • He's just a mick to them.

    Anh ta chỉ là một tên gọi tắt mang tính châm biếm đối với họ.