mia

in Vietnamese Tiếng kêu của cừu con hoặc dê con

BrE /ˈmiːə/ AmE /ˈmiːə/

noun en → vi

1 CRY OF ANIMAL [countable] B1

Tiếng kêu của cừu con hoặc dê con

the cry of a young goat or sheep

  • a mia
  • The little goat let out a loud mia.

    Con dê con đã kêu lên tiếng kêu lớn.

2 SLANG [interjection] B1

Chào (từ lóng)

used as an informal greeting or to get someone's attention

  • Mia, can you help me with this?

    Chào, bạn có thể giúp tôi với cái này không?