marty

in Vietnamese Tên đệm của Martin

BrE /ˈmɑːti/ AmE /ˈmɑrti/

noun en → vi

1 NAME [noun] A2

Tên đệm của Martin

a male given name, often used as a short form of 'Martin'

Collocations Marty Smith

  • My friend Marty is coming over for dinner.

    Bạn tôi tên Marty sẽ đến ăn tối.

2 FICTITIOUS CHARACTER [noun] B1

Nhân vật trong phim hoặc truyện

a character in a story or movie, often used as an everyman name

Collocations Marty McFly

  • In the movie, Marty is a typical teenager dealing with family issues.

    Trong phim, Marty là một thiếu niên điển hình phải đối mặt với vấn đề gia đình.

Idioms

martyr oneself B2

Tự hiến dâng bản thân

  • He martyred himself for the cause.

    Anh ta đã tự hiến dâng bản thân vì lý tưởng.

martyr someone to something B2

Hiến dâng ai đó cho điều gì

  • She martyred her career to her family.

    Cô ấy đã hiến dâng sự nghiệp của mình vì gia đình.

martyrdom B2

Sự tự hiến dâng bản thân

  • The idea of martyrdom is central to many religions.

    Ý tưởng về sự tự hiến dâng bản thân là trung tâm của nhiều tôn giáo.