mann

S1 W1

in Vietnamese nam giới, người đàn ông

BrE /mæn/ AmE /mæn/

noun / verb en → vi

1 PERSON [singular] A1

nam giới, người đàn ông

an adult male human being

Collocations man and woman

  • He's a good man.

    Anh ấy là một người đàn ông tốt.

2 WORK [singular] B1

người lao động, nhân viên

a person, especially a man, who works in a particular place or job

Collocations night shift man

  • The night-shift man is on duty.

    Người trực đêm đang làm việc.

3 CONTROL [transitive] B1

điều khiển, vận hành

to control or operate a machine, vehicle, etc.

  • man something
  • He manned the controls.

    Anh ấy điều khiển các thiết bị.

4 STAFF [transitive] B2

đưa người canh gác hoặc vận hành

to provide a place with staff, especially men, to guard or operate it

  • man something
  • The ship was manned by a small crew.

    Con tàu được trang bị một đội ngũ nhỏ.

5 STRONG [transitive] C1

làm mạnh mẽ, tăng cường

to make something strong or effective, especially in a military context

  • man something
  • The army was manned with the latest weapons.

    Lực lượng vũ trang được trang bị những vũ khí hiện đại nhất.

Phrasal verbs

man up BE STRONG B2

Trở nên mạnh mẽ, can đảm lên

  • You need to man up and face your fears.

    Bạn cần phải trở nên mạnh mẽ và đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.

man down HELP INJURED PERSON C1

Hỗ trợ người bị thương

  • The paramedics man down the injured player.

    Nhân viên y tế hỗ trợ cầu thủ bị thương.