malnutrition

in Vietnamese Trạng thái dinh dưỡng kém, suy dinh dưỡng

BrE /ˌmæl.nʌˈtrɪʃ.ən/ AmE /ˌmæl.nʌˈtrɪʃ.ən/

noun en → vi

1 HEALTH CONDITION [uncountable] B2

Trạng thái dinh dưỡng kém, suy dinh dưỡng

a state of poor health caused by not eating enough food or the right types of food

  • suffer from malnutrition

Collocations chronic malnutrition · child malnutrition

  • The children in the village suffer from severe malnutrition.

    Các em nhỏ trong làng đang bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng.

  • Malnutrition is a major problem in many developing countries.

    Suy dinh dưỡng là một vấn đề lớn ở nhiều nước đang phát triển.

Idioms

starve to death B1

Chết đói

  • Many people in the famine-stricken area starved to death.

    Nhiều người trong khu vực bị nạn đói đã chết đói.

eat like a bird B1

Ăn rất ít, ăn như chim

  • She eats like a bird and is always worried about gaining weight.

    Cô ấy ăn rất ít và luôn lo lắng về việc tăng cân.

be what you eat B2

Bạn là những gì bạn ăn

  • Remember, you are what you eat, so choose your food wisely.

    Hãy nhớ rằng bạn là những gì bạn ăn, vì vậy hãy chọn thức ăn một cách thông minh.