major

S2 W1

in Vietnamese Quan trọng, nghiêm trọng

BrE /ˈmeɪ.dʒər/ AmE /ˈmeɪ.dʒɚ/

adjective / noun en → vi

1 IMPORTANT [adjective] A2

Quan trọng, nghiêm trọng

very important or serious

Collocations major problem · major decision

  • This is a major issue that needs to be addressed.

    Đây là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết.

2 STUDENT [noun] B1

Chuyên ngành chính của sinh viên đại học hoặc cao đẳng

the subject you study most in college or university

Collocations major in computer science · change major

  • She is a major in economics.

    Cô ấy là sinh viên chuyên ngành kinh tế.

3 MUSIC [noun] B2

Tiếng chính trong một bài nhạc

the main tune or theme of a piece of music

Collocations major scale · play the major

  • The piece starts with a major.

    Bài nhạc bắt đầu với tiếng chính.

4 MILITARY [noun] B2

Chức vụ cấp cao trong quân đội, hải quân hoặc không quân

a high rank in the army, navy, or air force

Collocations major general · promote to major

  • He was promoted to major last year.

    Anh ấy đã được thăng chức lên cấp đại úy năm ngoái.