luck

S1 W2

in Vietnamese May mắn, vận may

BrE /lʌk/ AmE /lək/

noun en → vi

1 SUCCESS/FORTUNE [uncountable] A2

May mắn, vận may

success or good fortune that happens by chance rather than through your own efforts

  • have luck
  • out of luck

Collocations good luck · bad luck

  • I wish you all the luck in the world.

    Tôi chúc bạn may mắn nhất có thể.

  • We were out of luck when it started to rain.

    Chúng tôi hết vận may khi trời bắt đầu mưa.

2 CHANCE [uncountable] B1

Nguyên nhân ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên

the force that seems to cause things to happen by chance rather than for a clear reason

  • luck of the draw
  • by luck
  • It was just luck that I found this old photo.

    Đó chỉ là sự ngẫu nhiên khi tôi tìm thấy bức ảnh cũ này.

3 GAME [countable] B2

Thẻ bài, vận may trong trò chơi bài

the cards dealt to a player in a card game

  • have good luck
  • She had the best luck of all.

    Cô ấy có vận may tốt nhất trong tất cả.

Idioms

in luck A2

May mắn, thuận lợi

  • You're in luck. The shop is still open.

    Bạn may mắn rồi. Cửa hàng vẫn còn mở cửa.

by the luck of the draw B1

Do sự ngẫu nhiên, do vận may

  • He won by the luck of the draw.

    Anh ấy thắng nhờ sự ngẫu nhiên.

luck out B2

May mắn thoát khỏi, may mắn đạt được điều gì đó

  • I lucked out and got the last ticket.

    Tôi đã rất may mắn và mua được vé cuối cùng.