luck
in Vietnamese May mắn, vận may
BrE /lʌk/ AmE /lək/
noun en → vi
May mắn, vận may
success or good fortune that happens by chance rather than through your own efforts
- have luck
- out of luck
Collocations good luck · bad luck
-
I wish you all the luck in the world.
Tôi chúc bạn may mắn nhất có thể.
-
We were out of luck when it started to rain.
Chúng tôi hết vận may khi trời bắt đầu mưa.
Nguyên nhân ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên
the force that seems to cause things to happen by chance rather than for a clear reason
- luck of the draw
- by luck
-
It was just luck that I found this old photo.
Đó chỉ là sự ngẫu nhiên khi tôi tìm thấy bức ảnh cũ này.
Thẻ bài, vận may trong trò chơi bài
the cards dealt to a player in a card game
- have good luck
-
She had the best luck of all.
Cô ấy có vận may tốt nhất trong tất cả.
Idioms
May mắn, thuận lợi
-
You're in luck. The shop is still open.
Bạn may mắn rồi. Cửa hàng vẫn còn mở cửa.
Do sự ngẫu nhiên, do vận may
-
He won by the luck of the draw.
Anh ấy thắng nhờ sự ngẫu nhiên.
May mắn thoát khỏi, may mắn đạt được điều gì đó
-
I lucked out and got the last ticket.
Tôi đã rất may mắn và mua được vé cuối cùng.