love

S1 W1

in Vietnamese Yêu, yêu thích

BrE /lʌv/ AmE /lʌv/

verb / noun en → vi

1 FEELING [intransitive, T + obj] A2

Yêu, yêu thích

a very strong feeling of affection for someone or something

  • love somebody/something

Collocations love children · love music

  • I love my family.

    Tôi yêu gia đình tôi.

  • She loves playing the piano.

    Cô ấy thích chơi đàn piano.

2 ACTION [intransitive, T + obj] B1

Yêu thương, chăm sóc

to show affection for someone or something by doing things that please them

  • love somebody/something

Collocations love a pet · love a child

  • He loves his dog very much.

    Anh ấy rất yêu thương con chó của mình.

  • She loves her children to pieces.

    Cô ấy yêu thương các con đến tận cùng.

Phrasal verbs

love up SHOW AFFECTION B2

Yêu thương, chăm sóc kỹ lưỡng

  • She loves her children up with lots of hugs.

    Cô ấy yêu thương các con bằng nhiều cái ôm.

love on SHOW AFFECTION B2

Yêu thương, chăm sóc kỹ lưỡng

  • He loves his girlfriend on with sweet words.

    Anh ấy yêu thương bạn gái bằng những lời ngọt ngào.

Idioms

love at first sight B2

Yêu từ cái nhìn đầu tiên

  • They met and it was love at first sight.

    Họ gặp nhau và yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.

love like the devil C1

Yêu cuồng nhiệt, say đắm

  • He loves her like the devil.

    Anh ấy yêu cô ấy một cách cuồng nhiệt.

love someone to death B2

Yêu đến tận cùng, rất nhiều

  • I love my dog to death.

    Tôi yêu con chó của mình đến tận cùng.