love
in Vietnamese Yêu, yêu thích
BrE /lʌv/ AmE /lʌv/
verb / noun en → vi
Yêu, yêu thích
a very strong feeling of affection for someone or something
- love somebody/something
Collocations love children · love music
-
I love my family.
Tôi yêu gia đình tôi.
-
She loves playing the piano.
Cô ấy thích chơi đàn piano.
Yêu thương, chăm sóc
to show affection for someone or something by doing things that please them
- love somebody/something
Collocations love a pet · love a child
-
He loves his dog very much.
Anh ấy rất yêu thương con chó của mình.
-
She loves her children to pieces.
Cô ấy yêu thương các con đến tận cùng.
Phrasal verbs
Yêu thương, chăm sóc kỹ lưỡng
-
She loves her children up with lots of hugs.
Cô ấy yêu thương các con bằng nhiều cái ôm.
Yêu thương, chăm sóc kỹ lưỡng
-
He loves his girlfriend on with sweet words.
Anh ấy yêu thương bạn gái bằng những lời ngọt ngào.
Idioms
Yêu từ cái nhìn đầu tiên
-
They met and it was love at first sight.
Họ gặp nhau và yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Yêu cuồng nhiệt, say đắm
-
He loves her like the devil.
Anh ấy yêu cô ấy một cách cuồng nhiệt.
Yêu đến tận cùng, rất nhiều
-
I love my dog to death.
Tôi yêu con chó của mình đến tận cùng.