look
in Vietnamese Nhìn, chú ý đến
BrE /lʊk/ AmE /lʊk/
verb en → vi
past looked pp looked ing looking
Nhìn, chú ý đến
to direct your attention to something or someone
- look at something/someone
- look around
Collocations look at the picture · look around the room
-
Look at this photo!
Hãy nhìn bức ảnh này!
-
He looked around but couldn't find anyone.
Anh ta đã nhìn quanh nhưng không thấy ai cả.
Có vẻ, trông như
to have a particular appearance or expression on your face
- look happy/sad/tired
Collocations look tired · look worried
-
She looks very happy.
Cô ấy trông rất hạnh phúc.
-
He looked worried about the exam.
Anh ta trông lo lắng về bài thi.
Tìm kiếm, tìm hiểu
to search for something or someone
- look for something/someone
Collocations look for a job · look for information
-
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.
-
She is looking for more information about the course.
Cô ấy đang tìm thêm thông tin về khóa học.
Phrasal verbs
Chăm sóc, lo lắng cho
-
I'll look after the children while you're away.
Tôi sẽ chăm sóc các cháu trong khi bạn đi vắng.
Nghiên cứu, điều tra về
-
The police are looking into the case.
Cảnh sát đang điều tra vụ việc.
Tra cứu, tìm kiếm thông tin
-
I need to look up his address.
Tôi cần tra cứu địa chỉ của anh ấy.
Cẩn thận, chú ý
-
Look out for cars when crossing the street.
Chú ý xe cộ khi băng qua đường.
Đợi mong, trông đợi
-
I'm looking forward to the holiday.
Tôi đang rất mong chờ kỳ nghỉ.
Idioms
Trông như điều gì sắp xảy ra
-
It looks like it's going to rain.
Trông như trời sắp mưa.
Nhìn vào mặt tích cực
-
Try to look on the bright side of things.
Hãy cố nhìn vào mặt tích cực của mọi việc.
Trông rất đẹp trai, xinh gái
-
She looked like a million dollars in her new dress.
Cô ấy trông rất xinh trong bộ váy mới.