linger
in Vietnamese Ở lại lâu hơn bình thường, không muốn đi
BrE /ˈlɪŋɡə/ AmE /ˈlɪŋɡər/
verb en → vi
past lingered pp lingered ing lingering
Ở lại lâu hơn bình thường, không muốn đi
to stay in a place for longer than usual or necessary, often because you do not want to leave
- linger around somewhere
Collocations linger in a place · linger over coffee
-
She lingered for a few minutes after the party ended.
Cô ấy đã ở lại thêm vài phút sau khi bữa tiệc kết thúc.
Ở lại, tồn tại lâu hơn dự kiến
to remain in a place or to continue to exist, often for longer than expected
- linger on/in something
Collocations lingering pain · lingering doubts
-
The smell of the food lingered in the air.
Mùi thức ăn vẫn còn lưu lại trong không khí.
Phrasal verbs
Ở lại, tiếp tục tồn tại
-
The memory of the event lingered on for weeks.
Kỷ niệm về sự kiện đó vẫn còn lưu lại trong tâm trí suốt nhiều tuần.
Đi lang thang, đi lòng vòng
-
He lingered about the house all day.
Anh ta đã đi lòng vòng trong nhà suốt cả ngày.
Idioms
Ở lại trong tâm trí ai đó
-
The thought lingered in her mind for days.
Điều đó vẫn còn lưu lại trong tâm trí cô ấy suốt nhiều ngày.