lift
in Vietnamese Nâng lên, kéo lên
BrE /lɪft/ AmE /lɪft/
verb en → vi
past lifted pp lifted ing lifting
Nâng lên, kéo lên
to raise or move something upwards
- lift something up
Collocations lift a box · lift the lid
-
She lifted her hand to wave.
Cô ấy đã nâng tay lên để vẫy chào.
-
He lifted the lid off the box.
Anh ta đã mở nắp hộp ra.
Nhấc lên, nâng lên
to pick up and carry something or someone to a higher place
- lift somebody/something
Collocations lift a child · lift the suitcase
-
He lifted the child onto his shoulders.
Anh ta đã nhấc đứa trẻ lên vai.
-
She had to lift the heavy suitcase.
Cô ấy phải nâng chiếc vali nặng lên.
Bỏ đi, gỡ bỏ
to remove something by lifting it up
- lift something off
Collocations lift the lid off · lift a sticker off
-
She lifted the lid off the box.
Cô ấy đã gỡ nắp hộp ra.
-
He lifted the sticker off the wall.
Anh ta đã bóc nhãn dán trên tường.
Phrasal verbs
Nâng lên, kéo lên
-
She lifted her hand up to wave.
Cô ấy đã nâng tay lên để vẫy chào.
Cất cánh, rời đi
-
The plane lifted off the runway.
Máy bay đã cất cánh khỏi đường băng.
Lấy ra, gỡ bỏ
-
He lifted the book out of the box.
Anh ta đã lấy quyển sách ra khỏi hộp.
Idioms
Động một ngón tay (để giúp đỡ)
-
He didn't lift a finger to help.
Anh ta không động một ngón tay để giúp.
Tăng tinh thần, làm vui lòng
-
The good news lifted her spirits.
Tin tốt đã làm cô ấy cảm thấy vui vẻ hơn.
Dỡ bỏ lệnh cấm, bãi bỏ quy định
-
The government lifted the ban on protests.
Chính phủ đã dỡ bỏ lệnh cấm biểu tình.