lien

in Vietnamese Liên quan, liên kết

BrE /liːn/ AmE /liːn/

adjective en → vi

1 CONNECTED [attributive] B1

Liên quan, liên kết

connected or related to something else

  • liên quan đến
  • liên kết với

Collocations liên quan đến vấn đề · liên kết với mạng lưới

  • The report is closely linked to the findings of the study.

    Báo cáo có liên quan chặt chẽ đến kết quả của nghiên cứu.

2 SEQUENTIAL [attributive] B1

Liên tiếp, liên tục

happening one after another in a series or sequence

  • liên tiếp sau đó
  • liên tục trong thời gian dài

Collocations liên tiếp xảy ra · liên tục cải thiện

  • The events were linked together in a chain.

    Các sự kiện liên tiếp diễn ra trong một chuỗi.

3 ASSOCIATED [attributive] B1

Liên kết, liên quan đến

associated with or belonging to something else

  • liên quan đến
  • liên kết với

Collocations liên quan đến công việc · liên kết với dự án

  • The company is linked to several major projects.

    Công ty liên quan đến nhiều dự án lớn.

4 UNIFIED [attributive] B1

Liên minh, thống nhất

united or combined into a single unit or group

  • liên minh với
  • thống nhất thành

Collocations liên minh quân sự · thống nhất quốc gia

  • The two countries formed a linked alliance.

    Hai nước đã hình thành một liên minh thống nhất.

5 SIMILAR [attributive] B1

Tương tự, giống nhau

similar or alike in some way

  • liên quan đến
  • giống nhau

Collocations liên quan đến phong cách · giống nhau về hình thức

  • The two paintings are linked by their style.

    Hai bức tranh có liên quan với nhau bởi phong cách.

6 SEQUENTIAL EVENTS [noun] B1

Dãy sự kiện, chuỗi liên tiếp

a series of events that happen one after another

  • liên tiếp xảy ra
  • chuỗi liên tiếp

Collocations dãy sự kiện lịch sử · chuỗi liên tiếp các hành động

  • The linked events led to the revolution.

    Dãy sự kiện liên tiếp đã dẫn đến cuộc cách mạng.

7 NETWORK [noun] B1

Mạng lưới, hệ thống liên kết

a network of connected things or people

  • liên quan đến mạng lưới
  • hệ thống liên kết

Collocations mạng lưới giao thông · hệ thống liên kết kinh tế

  • The city has a well-developed linked network of public transport.

    Thành phố có một hệ thống giao thông công cộng liên kết phát triển tốt.

8 UNIFIED GROUP [noun] B1

Nhóm thống nhất, khối liên minh

a group that is united or combined into a single unit

  • liên quan đến nhóm
  • khối liên minh

Collocations nhóm thống nhất hành động · khối liên minh quân sự

  • The linked group worked together to achieve their goals.

    Nhóm thống nhất đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của mình.