lie
in Vietnamese Nằm xuống
BrE /laɪ/ AmE /laɪ/
verb / noun en → vi
past lay pp lain ing lying
Nằm xuống
to rest or sleep in a horizontal position on a bed, sofa, etc.
- lie down
Collocations lie in bed · lie on the couch
-
She decided to lie down for a while.
Cô ấy quyết định nằm xuống nghỉ ngơi một lát.
Nói dối
to say something that is not true, especially in order to deceive someone
- lie about sth
Collocations tell a lie · be caught in a lie
-
He lied to his parents about where he had been.
Anh ấy đã nói dối bố mẹ về nơi mà anh ta đã đi.
Ở vị trí, nằm ở đâu đó
to be in a particular position or place
- lie + prep
Collocations lie on the table · lie in bed
-
The book is lying open on the desk.
Cuốn sách đang mở nằm trên bàn.
Câu nói dối
a statement that is not true, especially one made deliberately to deceive someone
- tell a lie
Collocations big lie · white lie
-
She told me that she had forgotten, but it was just another of her lies.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã quên, nhưng đó chỉ là một trong những lời nói dối khác của cô ấy.
Phrasal verbs
Nằm xuống nghỉ ngơi, nằm ngủ
-
I need to lie down for a bit.
Tôi cần phải nằm xuống nghỉ ngơi một lát.
Đợi sẵn, ẩn nấp để tấn công
-
The hunters lay in wait for the deer.
Những người săn đã đợi sẵn để bắt con nai.
Ẩn thân, im lặng
-
He decided to lie low for a while.
Anh ấy quyết định ẩn thân một thời gian.
Nói dối trắng trợn
-
He was lying through his teeth when he said he hadn't been there.
Anh ấy đã nói dối trắng trợn khi nói rằng anh ta không có mặt ở đó.
Nằm trên, nằm trong tay ai đó
-
The responsibility lies with the manager.
Trách nhiệm nằm trong tay quản lý.
Idioms
Nằm đổ nát, bị phá hủy
-
The city lay in ruins after the war.
Thành phố nằm trong tình trạng đổ nát sau cuộc chiến.
Nặng lòng, lo lắng nhiều về điều gì đó
-
The guilt lies heavily on his conscience.
Cảm giác tội lỗi nặng nề trên lương tâm của anh ấy.
Đợi sẵn để tấn công ai đó/cái gì đó
-
The police were lying in wait for the thief.
Cảnh sát đã đợi sẵn để bắt tên trộm.