lick
in Vietnamese Licking, liếm
BrE /lɪk/ AmE /lɪk/
verb en → vi
past licked pp licked ing licking
Licking, liếm
to touch something with your tongue to taste it or get it into your mouth
- lick sth
Collocations lick a stamp · lick an ice cream cone
-
He licked the envelope before sealing it.
Anh ấy liếm phong bì trước khi dán lại.
Licking, liếm sạch
to clean something by touching it with your tongue
- lick sth
Collocations lick a plate · lick the spoon
-
The dog licked its paws clean.
Con chó liếm sạch chân của mình.
Licking, liếm để thể hiện tình cảm
to show affection by touching someone with your tongue
- lick sb
Collocations lick a baby · lick someone's face
-
The cat licked the child gently.
Con mèo liếm nhẹ lên đứa trẻ.
Thử làm điều gì đó
to try to do something, especially when you are not sure if you can succeed
- lick sth
Collocations lick a challenge · lick a problem
-
He decided to lick the challenge and start his own business.
Anh ấy quyết định thử thách bản thân và bắt đầu kinh doanh riêng.
Phrasal verbs
Licking, liếm sạch để lấy đi
-
The cat licked the cream off her paws.
Con mèo liếm kem trên chân của mình.
Licking, liếm sạch để ăn hết
-
The dog licked the spilled milk up.
Con chó đã liếm sạch sữa đổ ra.
Idioms
Tự an ủi sau thất bại
-
After the loss, they went back to lick their wounds.
Sau trận thua, họ trở về để tự an ủi mình.
Huấn luyện kỹ lưỡng
-
The coach will lick the team into shape.
HLV sẽ huấn luyện đội bóng một cách kỹ lưỡng.
Sùng bái, nịnh hót ai đó
-
He was always licking his boss’s boots.
Anh ta luôn sùng bái và nịnh hót sếp của mình.