levi
in Vietnamese Tên gọi tắt của Lev hoặc Levi
BrE /ˈliːvi/ AmE /ˈliːvi/
noun en → vi
Tên gọi tắt của Lev hoặc Levi
a male given name, short for Lev or Levi
-
His name is Levi.
Tên anh ấy là Levi.
Thương hiệu quần áo, đặc biệt là quần jean và áo khoác
a brand of clothing, especially jeans and jackets
Collocations Levi's jeans · Levi's jacket
-
He bought a pair of Levi's.
Anh ấy đã mua một đôi quần Levi.