let
in Vietnamese Cho phép, để cho
BrE /let/ AmE /lɛt/
verb en → vi
past let pp let ing letting
Cho phép, để cho
to allow or permit something to happen or someone to do something
- let somebody/something do sth
- let somebody/something be/do sth
Collocations let the cat in · let me help you
-
Let's let him finish his story.
Hãy để anh ấy kể hết câu chuyện của mình.
-
I'll let you know when I arrive.
Tôi sẽ cho bạn biết khi tôi đến nơi.
Làm cho, khiến
to cause or make something happen or someone do something
- let somebody/something do sth
Collocations let the air out of a balloon · let yourself go
-
The rain let the flowers grow.
Mưa làm cho hoa nở.
-
Let your hair down and have fun!
Hãy thả lỏng và tận hưởng niềm vui!
Phrasal verbs
Buông ra, dừng lại
-
Let go of the rope.
Hãy buông dây đi.
Buông ra, phát ra tiếng động
-
She let out a scream.
Cô ấy đã hét lên.
Cho vào, để cho vào
-
Let me in!
Hãy cho tôi vào!
Làm thất vọng, hạ xuống
-
He let us down by not showing up.
Anh ấy đã làm chúng tôi thất vọng vì không xuất hiện.
Hơn nữa, đừng nói đến
-
I can't even talk to him, let alone ask for help.
Tôi thậm chí không thể nói chuyện với anh ấy, đừng nói gì đến việc xin giúp đỡ.
Idioms
Lộ bí mật ra ngoài
-
I let the cat out of the bag about our trip.
Tôi đã để lộ kế hoạch chuyến đi của chúng tôi.
Đừng động vào chuyện cũ
-
It's best to let sleeping dogs lie.
Tốt nhất là đừng động vào chuyện cũ.
Quên đi những gì đã qua
-
Let's let bygones be bygones and move on.
Hãy quên đi những gì đã qua và tiếp tục.