let

S1 W1

in Vietnamese Cho phép, để cho

BrE /let/ AmE /lɛt/

verb en → vi

past let pp let ing letting

1 ALLOW/PERMIT [T + obj + infinitive] A2

Cho phép, để cho

to allow or permit something to happen or someone to do something

  • let somebody/something do sth
  • let somebody/something be/do sth

Collocations let the cat in · let me help you

  • Let's let him finish his story.

    Hãy để anh ấy kể hết câu chuyện của mình.

  • I'll let you know when I arrive.

    Tôi sẽ cho bạn biết khi tôi đến nơi.

2 CAUSE/MAKE [T + obj + infinitive] B1

Làm cho, khiến

to cause or make something happen or someone do something

  • let somebody/something do sth

Collocations let the air out of a balloon · let yourself go

  • The rain let the flowers grow.

    Mưa làm cho hoa nở.

  • Let your hair down and have fun!

    Hãy thả lỏng và tận hưởng niềm vui!

Phrasal verbs

let go RELEASE/STOP B1

Buông ra, dừng lại

  • Let go of the rope.

    Hãy buông dây đi.

let out RELEASE/MAKE A SOUND B1

Buông ra, phát ra tiếng động

  • She let out a scream.

    Cô ấy đã hét lên.

let in ALLOW ENTRY B1

Cho vào, để cho vào

  • Let me in!

    Hãy cho tôi vào!

let down DISAPPOINT/LOWER B1

Làm thất vọng, hạ xuống

  • He let us down by not showing up.

    Anh ấy đã làm chúng tôi thất vọng vì không xuất hiện.

let alone NOT EVEN MENTION B2

Hơn nữa, đừng nói đến

  • I can't even talk to him, let alone ask for help.

    Tôi thậm chí không thể nói chuyện với anh ấy, đừng nói gì đến việc xin giúp đỡ.

Idioms

let the cat out of the bag B2

Lộ bí mật ra ngoài

  • I let the cat out of the bag about our trip.

    Tôi đã để lộ kế hoạch chuyến đi của chúng tôi.

let sleeping dogs lie B2

Đừng động vào chuyện cũ

  • It's best to let sleeping dogs lie.

    Tốt nhất là đừng động vào chuyện cũ.

let bygones be bygones B2

Quên đi những gì đã qua

  • Let's let bygones be bygones and move on.

    Hãy quên đi những gì đã qua và tiếp tục.