leonardo

in Vietnamese Leonardo da Vinci (họa sĩ và nhà khoa học người Ý thời Phục Hưng)

BrE /liːˈɒnərdəʊ/ AmE /liːˈɑːnərdoʊ/

noun en → vi

1 PERSON [noun] C1

Leonardo da Vinci (họa sĩ và nhà khoa học người Ý thời Phục Hưng)

Leonardo da Vinci, an Italian artist and scientist from the Renaissance period

  • Leonardo was a true Renaissance man.

    Leonardo là một người đàn ông thực sự của thời Phục Hưng.

2 NAME [noun] B2

Tên nam (từ tiếng Ý) có nghĩa là 'dũng cảm như một con sư tử'

a boy's name of Italian origin, meaning 'brave as a lion'

  • My son's name is Leonardo.

    Tên của con trai tôi là Leonardo.