leon
in Vietnamese Tên Leon (nam)
BrE /liːən/ AmE /liːən/
noun en → vi
Tên Leon (nam)
a boy's or man's first name, Leon
-
His full name is Leon James.
Tên đầy đủ của anh ấy là Leon James.
Xe hơi Honda Civic Type R
a type of small car made in Japan, the Honda Civic Type R
-
He bought a new Leon for his birthday.
Anh ấy đã mua một chiếc Leon mới làm quà sinh nhật.
Chim ong châu Âu (Merops apiaster)
a type of bird with long wings and a forked tail, the European bee-eater
-
The leon was perched on a branch.
Con chim ong châu Âu đang đậu trên cành cây.
Đường Leon ở London, Anh
a street in London, England
-
The house on Leon Street is for sale.
Nhà trên đường Leon đang được bán.
Địa điểm (địa danh)
a place in a country, town, or area
-
The meeting will take place at the Leon.
Họp mặt sẽ diễn ra tại địa điểm Leon.
Nhân vật (trong sách, phim, v.v.)
a character in a book, film, or play
-
Leon is the main character in the film.
Leon là nhân vật chính trong phim.
Đội bóng (đặc biệt là bóng đá hoặc bóng rổ)
a sports team, especially a football or basketball team
-
Leon won the championship.
Đội Leon đã giành chức vô địch.
Nhân vật trong trò chơi điện tử (đặc biệt là nhân vật có thể điều khiển)
a character in a video game, especially one that can be controlled by the player
-
Leon is a popular character in the game.
Nhân vật Leon rất được yêu thích trong trò chơi.