leon

in Vietnamese Tên Leon (nam)

BrE /liːən/ AmE /liːən/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Leon (nam)

a boy's or man's first name, Leon

  • His full name is Leon James.

    Tên đầy đủ của anh ấy là Leon James.

2 CAR [noun] C1

Xe hơi Honda Civic Type R

a type of small car made in Japan, the Honda Civic Type R

  • He bought a new Leon for his birthday.

    Anh ấy đã mua một chiếc Leon mới làm quà sinh nhật.

3 BIRD [noun] C1

Chim ong châu Âu (Merops apiaster)

a type of bird with long wings and a forked tail, the European bee-eater

  • The leon was perched on a branch.

    Con chim ong châu Âu đang đậu trên cành cây.

4 STREET [noun] C1

Đường Leon ở London, Anh

a street in London, England

  • The house on Leon Street is for sale.

    Nhà trên đường Leon đang được bán.

5 PLACE [noun] C1

Địa điểm (địa danh)

a place in a country, town, or area

  • The meeting will take place at the Leon.

    Họp mặt sẽ diễn ra tại địa điểm Leon.

6 CHARACTER [noun] C1

Nhân vật (trong sách, phim, v.v.)

a character in a book, film, or play

  • Leon is the main character in the film.

    Leon là nhân vật chính trong phim.

7 TEAM [noun] C1

Đội bóng (đặc biệt là bóng đá hoặc bóng rổ)

a sports team, especially a football or basketball team

  • Leon won the championship.

    Đội Leon đã giành chức vô địch.

8 GAME [noun] C1

Nhân vật trong trò chơi điện tử (đặc biệt là nhân vật có thể điều khiển)

a character in a video game, especially one that can be controlled by the player

  • Leon is a popular character in the game.

    Nhân vật Leon rất được yêu thích trong trò chơi.