lend
in Vietnamese Mượn cho ai đó (trong một thời gian ngắn)
BrE /lend/ AmE /lend/
verb en → vi
past lent pp lent ing lending
Mượn cho ai đó (trong một thời gian ngắn)
to give something to someone for a short time, and expect it back later
- lend something to somebody
Collocations lend money to someone · lend a book to a friend
-
Can I lend your bike for an hour?
Tôi có thể mượn xe đạp của bạn trong một giờ được không?
Hỗ trợ, ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó
to give help or support to someone or something, especially in a formal situation
- lend support to somebody/something
Collocations lend support to a project · lend support to a cause
-
The government has lent its support to the new initiative.
Chính phủ đã ủng hộ sáng kiến mới này.
Phrasal verbs
Giúp đỡ ai đó
-
Can you lend me a hand with these boxes?
Bạn có thể giúp tôi với những thùng này không?
Nghe ai đó tâm sự, lắng nghe
-
She always lends an ear to her friends' problems.
Cô ấy luôn lắng nghe những vấn đề của bạn bè.
Tham gia vào điều gì đó
-
He lent himself to the charity work.
Ông ấy đã tham gia công tác từ thiện.
Idioms
Điều gì đó phù hợp với việc làm điều gì khác
-
The situation lends itself to a peaceful solution.
Tình hình có thể giải quyết một cách hòa bình.
Cung cấp thêm trọng lượng, sự ủng hộ cho điều gì đó
-
The evidence lends weight to the theory.
Dữ liệu này cung cấp thêm bằng chứng cho lý thuyết.