led
in Vietnamese Đưa đường, hướng dẫn
BrE /led/ AmE /led/
verb / noun en → vi
past led pp led ing leading
Đưa đường, hướng dẫn
to show someone the way to a place or how to do something
- lead somebody somewhere
Collocations lead someone into danger · lead a group to safety
-
She led the children into the classroom.
Cô ấy đã dẫn các em học sinh vào lớp học.
Đi đầu, lãnh đạo
to be in charge of a group or organization; to organize and control it
- lead an organization
Collocations lead a team · lead the company
-
He led the project to success.
Ông ấy đã lãnh đạo dự án đến thành công.
Kim loại chì
a soft, heavy metal that is grey in colour and can be easily shaped when heated
Phrasal verbs
Đưa đến, dẫn tới
-
This decision will lead to more problems.
Quyết định này sẽ dẫn đến nhiều vấn đề hơn.
Tiếp tục, kéo dài
-
He led the conversation on to other topics.
Ông ấy đã tiếp tục cuộc trò chuyện sang các chủ đề khác.
Bắt đầu, mở màn
-
She led the meeting off with a brief introduction.
Cô ấy đã bắt đầu cuộc họp bằng một bài giới thiệu ngắn.
Dẫn đến, dẫn tới (một sự kiện)
-
The story leads up to a dramatic climax.
Câu chuyện dẫn đến một cao trào kịch tính.
Dẫn đi, làm phân tâm
-
He led the conversation away from the main topic.
Ông ấy đã chuyển cuộc trò chuyện ra khỏi chủ đề chính.
Idioms
Sống hai cuộc đời khác nhau
-
He leads a double life as a businessman and a musician.
Anh ấy sống hai cuộc đời khác nhau với vai trò là một doanh nhân và một nhạc sĩ.
Đi đầu, dẫn đường cho người khác
-
She led the way in environmental protection.
Cô ấy đã đi đầu trong việc bảo vệ môi trường.
Đưa đẩy, làm cho người khác hy vọng sai lầm
-
He led her on for months before breaking up with her.
Anh ấy đã đưa đẩy cô ấy trong suốt nhiều tháng trước khi chia tay.