leave
in Vietnamese Đi khỏi, rời bỏ
BrE /liːv/ AmE /liv/
verb en → vi
past left pp left ing leaving
Đi khỏi, rời bỏ
to go away from a place or person
- leave (place)
- leave (person)
Collocations leave home · leave work
-
I have to leave now.
Tôi phải đi khỏi bây giờ.
-
She left her husband.
Cô ấy đã rời bỏ chồng mình.
Làm cho ai đó đi khỏi, đuổi đi
to make someone or something go away from a place
- leave somebody/something (place)
Collocations leave the dog at home · leave your keys on the table
-
Please leave your coat in the hall.
Hãy để áo khoác của bạn ở hành lang.
-
The teacher asked me to leave the classroom.
Thầy giáo đã yêu cầu tôi rời khỏi lớp học.
Dừng lại, từ bỏ
to stop doing something or being involved in an activity
- leave (activity)
Collocations leave a job · leave school
-
He decided to leave his job.
Anh ấy quyết định từ bỏ công việc của mình.
-
She left the team after the championship.
Cô ấy đã rời đội sau giải vô địch.
Cho phép, để mặc
to allow something to happen or continue without stopping it
- leave (something) + adj
Collocations leave the door open · leave the lights on
-
I'll leave the window open for fresh air.
Tôi sẽ để cửa sổ mở để có không khí trong lành.
-
She left her hair long.
Cô ấy để tóc dài.
Phrasal verbs
Bỏ qua, không tính đến
-
Don't leave me out of your plans.
Hãy nhớ đến tôi trong kế hoạch của bạn.
Bỏ lại, bỏ rơi
-
She left her bag behind in the taxi.
Cô ấy đã để quên túi của mình trong xe taxi.
Dừng lại, ngừng làm
-
Let's leave off for today.
Hãy dừng lại cho hôm nay.
Trì hoãn, để lại cho sau này
-
We'll have to leave the discussion over until next week.
Chúng ta sẽ phải trì hoãn cuộc thảo luận đến tuần sau.
Không làm phiền, để yên
-
Just leave me alone!
Hãy để tôi yên!
Idioms
Để điều gì đó tùy thuộc vào may mắn
-
We shouldn't leave our success to chance.
Chúng ta không nên để sự thành công của mình tùy thuộc vào may mắn.
Trì hoãn đến phút cuối cùng
-
He always leaves his assignments to the last minute.
Anh ấy luôn trì hoãn bài tập của mình đến phút cuối cùng.
Giao việc gì đó cho ai đó xử lý
-
We'll leave the arrangements in your hands.
Chúng tôi sẽ giao công tác chuẩn bị cho bạn.