learn
in Vietnamese Học, lĩnh hội kiến thức
BrE /lɜːn/ AmE /lɜrn/
verb en → vi
past learnt/learned pp learnt/learned ing learning
Học, lĩnh hội kiến thức
to gain knowledge or skill by studying, practicing, or being taught
- learn something
Collocations learn a language · learn to play an instrument
-
She is learning French.
Cô ấy đang học tiếng Pháp.
-
I want to learn how to cook.
Tôi muốn học cách nấu ăn.
Biết, hiểu ra điều gì đó
to find out or become aware of something through experience or study
- learn about something
Collocations learn about history · learn from experience
-
I learned a lot about the city during my visit.
Tôi đã học được nhiều điều về thành phố trong chuyến thăm của mình.
-
He learned from his mistakes.
Anh ấy đã rút ra bài học từ những sai lầm của mình.
Phrasal verbs
Biết, hiểu về điều gì đó
-
We learned a lot about the history of this place.
Chúng tôi đã học được nhiều điều về lịch sử của nơi này.
Học hỏi từ, rút ra bài học từ
-
She learned a lot from her mistakes.
Cô ấy đã học được nhiều điều từ những sai lầm của mình.
Idioms
Học cách làm việc, nắm bắt công việc
-
It took him a while to learn the ropes.
Đã mất một thời gian để anh ấy nắm bắt được công việc.
Học thuộc lòng, nhớ kỹ điều gì đó
-
She learned the poem by heart.
Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ.
Học thuộc lòng điều gì đó
-
He learned the speech off by heart.
Anh ấy đã học thuộc lòng bài diễn văn.