lay

S2 W1

in Vietnamese Đặt, để ở vị trí phẳng

BrE /leɪ/ AmE /leɪ/

verb en → vi

past laid pp laid ing laying

1 PLACE/POSITION [transitive, T + obj] A1

Đặt, để ở vị trí phẳng

to put something in a flat position on a surface

  • lay something somewhere

Collocations lay the table · lay a book on the desk

  • She laid her hand on my shoulder.

    Cô ấy đặt tay lên vai tôi.

2 EGG [intransitive] B1

Đẻ trứng

to produce and leave eggs in a nest or other place

  • lay eggs
  • The hen laid an egg this morning.

    Con gà mái đã đẻ trứng vào buổi sáng hôm nay.

3 BET [transitive, T + obj] B1

Đặt cược

to place a bet on something

  • lay a bet
  • He laid a bet on the horse race.

    Anh ấy đã đặt cược vào cuộc đua ngựa.

4 FOUNDATION [transitive, T + obj] B2

Lập, xây dựng nền tảng

to establish or create something as a foundation for future development

  • lay the foundations
  • The government is laying the groundwork for economic reform.

    Chính phủ đang xây dựng nền tảng cho cải cách kinh tế.

5 LIE DOWN [intransitive] B1

Ngủ (của chim hoặc động vật)

(of a bird or an animal) to lie down and rest, especially in order to sleep

  • The cat laid down in the sun.

    Con mèo nằm nghỉ dưới ánh nắng.

6 ARRANGE [transitive, T + obj] B1

Sắp xếp, đặt theo cách nhất định

to arrange something in a particular way or position

  • lay something out
  • She laid out her clothes on the bed.

    Cô ấy đã sắp xếp quần áo của mình trên giường.

7 STATE [transitive, T + obj] B2

Bày tỏ, nêu rõ ràng

to state or express something clearly and formally

  • lay out
  • The report lays out the company's future plans.

    Báo cáo nêu rõ kế hoạch tương lai của công ty.

8 REST [intransitive] B1

Ngủ (của người)

(of a person) to rest or lie down, especially in order to sleep

  • He laid down on the sofa and fell asleep.

    Anh ấy nằm nghỉ trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.

Phrasal verbs

lay off EMPLOYMENT / STOP USING B1

Giải quyết (nhân viên) / Ngừng sử dụng

  • The company had to lay off some workers.

    Công ty đã phải giải quyết một số nhân viên.

lay down RULES / REST B1

Đặt ra quy tắc / Ngủ (của người)

  • The rules are laid down in the employee handbook.

    Các quy định được nêu rõ trong sổ tay nhân viên.

lay out ARRANGE / STATE B2

Sắp xếp, đặt theo cách nhất định / Bày tỏ, nêu rõ ràng

  • She laid out her ideas clearly.

    Cô ấy đã bày tỏ ý tưởng của mình một cách rõ ràng.

lay aside SAVE / DISREGARD B2

Lưu lại / Bỏ qua, không quan tâm

  • He laid aside his doubts and joined the team.

    Anh ấy đã bỏ qua những nghi ngờ của mình và tham gia vào đội.

lay into ATTACK / CRITICIZE B2

Tấn công, chỉ trích mạnh mẽ

  • The coach laid into the players for their poor performance.

    Huấn luyện viên đã chỉ trích mạnh mẽ các cầu thủ vì màn trình diễn kém cỏi của họ.

Idioms

lay low B2

Trốn tránh, không xuất hiện

  • He had to lay low after the robbery.

    Anh ấy phải trốn tránh sau vụ cướp.

lay claim to B2

Yêu cầu quyền sở hữu, đòi hỏi

  • The company laid claim to the patent.

    Công ty đã yêu cầu quyền sở hữu bằng sáng chế.

lay waste to B2

Huỷ diệt, phá huỷ hoàn toàn

  • The storm laid waste to the coastal towns.

    Cơn bão đã huỷ diệt các thị trấn ven biển.