lava

in Vietnamese Đá nóng chảy từ núi lửa

BrE /ˈlævə/ AmE /ˈlævə/

noun en → vi

1 MOLTEN ROCK [singular] B2

Đá nóng chảy từ núi lửa

the melted rock that flows from a volcano when it erupts

Collocations lava flow · lava field

  • The lava from the volcano was flowing into the sea.

    Đá nóng chảy từ núi lửa đang tràn vào biển.

2 PRODUCT [singular] C1

Sản phẩm được tạo ra bằng cách làm nóng chảy vật liệu

a product made by melting something, especially metal or glass

Collocations lava lamp · molten lava

  • The artist used molten lava to create unique glass sculptures.

    Nhà nghệ thuật đã sử dụng vật liệu nóng chảy để tạo ra những tác phẩm điêu khắc kính độc đáo.