launch

S2 W2

in Vietnamese Khởi động, giới thiệu

BrE /lɔːn(t)ʃ/ AmE /læntʃ/

verb en → vi

past launched pp launched ing launching

1 START/INTRODUCE [transitive] B2

Khởi động, giới thiệu

to start a new product, service, or project officially and publicly

  • launch something

Collocations launch a website · launch a new product

  • The company launched its new app last week.

    Công ty đã giới thiệu ứng dụng mới của họ tuần trước.

2 SPACE [transitive] B1

Phóng (tàu vũ trụ)

to send a spacecraft or satellite into space from the Earth's surface

  • launch something

Collocations launch a rocket · launch a satellite

  • The space agency launched the probe into orbit.

    Cơ quan vũ trụ đã phóng tàu thăm dò vào quỹ đạo.

3 SHIP [transitive] C1

Đưa (tàu) ra biển lần đầu tiên

to move a ship from where it was built to the water for the first time

  • launch something

Collocations launch a ship · launch a yacht

  • The new cruise liner was launched yesterday.

    Tàu du lịch mới đã được đưa ra biển vào ngày hôm qua.

4 ATTACK [transitive] C1

Đột kích, tấn công bất ngờ

to start an attack or military operation suddenly and unexpectedly

  • launch something

Collocations launch a surprise attack · launch an offensive

  • The army launched a full-scale assault on the enemy's position.

    Lực lượng vũ trang đã tấn công toàn diện vào vị trí của kẻ thù.

5 PROJECTILE [transitive] C1

Bắn (đạn, tên lửa)

to fire a missile or other weapon from a launcher

  • launch something

Collocations launch a missile · launch an attack

  • The submarine launched its missiles at the target.

    Tên lửa từ tàu ngầm đã được bắn vào mục tiêu.

6 SPORT [transitive] C1

Đưa (bóng) đi trong thể thao

to throw a ball or other object in sport, especially to start play

  • launch something

Collocations launch a ball · launch the game

  • The quarterback launched the ball downfield.

    Quarterback đã đưa bóng đi xuống sân.

7 FORCE [transitive] C1

Đẩy mạnh (một vật)

to push something with great force, especially to make it move quickly or suddenly

  • launch something

Collocations launch a rocket · launch an attack

  • He launched the javelin with great force.

    Anh ta đã đẩy mạnh chiếc la bàn đi với sức lực lớn.

8 PROMOTE [transitive] C1

Khuyến khích, thúc đẩy (ý tưởng)

to promote or support something, especially a political idea or social change

  • launch something

Collocations launch a campaign · launch an initiative

  • The government launched a new environmental policy.

    Chính phủ đã thúc đẩy một chính sách môi trường mới.

Phrasal verbs

launch into START SUDDENLY C1

Bắt đầu đột ngột (một hành động)

  • She launched into a long speech.

    Cô ấy đã bắt đầu một bài diễn văn dài.

launch out START SUDDENLY C1

Bắt đầu đột ngột (một hành động)

  • He launched out into a long explanation.

    Anh ta đã bắt đầu giải thích một cách đột ngột.

launch off START SUDDENLY C1

Bắt đầu đột ngột (một hành động)

  • The speaker launched off into a tirade.

    Người thuyết trình đã bắt đầu một bài diễn văn gay gắt.

launch on START SUDDENLY C1

Bắt đầu đột ngột (một hành động)

  • He launched on a long story.

    Anh ta đã bắt đầu kể một câu chuyện dài.

launch up START SUDDENLY C1

Bắt đầu đột ngột (một hành động)

  • She launched up into a tirade.

    Cô ấy đã bắt đầu một bài diễn văn gay gắt.

Idioms

launch oneself at somebody C1

Đột ngột tấn công hoặc tiếp cận ai đó

  • She launched herself at the interviewer.

    Cô ấy đã đột ngột tấn công người phỏng vấn.

launch oneself into something C1

Bắt đầu một cách nhiệt tình (một hành động)

  • He launched himself into the project.

    Anh ta đã bắt đầu dự án với sự nhiệt tình.

launch oneself upon somebody/something C1

Đột ngột tấn công hoặc tiếp cận ai đó / điều gì đó

  • She launched herself upon the interviewer.

    Cô ấy đã đột ngột tấn công người phỏng vấn.