laid
in Vietnamese Đặt, để xuống
BrE /leɪd/ AmE /leɪd/
verb en → vi
past laid pp laid ing laying
Đặt, để xuống
to put something down in a flat position on a surface
- lay something down
Collocations lay the book down · lay a blanket on the floor
-
She laid her bag down and sat on the sofa.
Cô ấy đặt túi xách xuống và ngồi lên ghế sopha.
Sản xuất trứng
to produce eggs, especially as a regular activity for female birds or animals
Collocations lay an egg
-
The hens lay eggs every day.
Các con gà mái đẻ trứng mỗi ngày.
Sắp xếp, bố trí cẩn thận
to plan or arrange something carefully and systematically
- lay plans for
-
They laid plans to build a new hospital.
Họ đã lên kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới.
Bày bàn ăn
to put plates, glasses, etc. on a table before a meal
- lay the table
-
She laid the table for dinner.
Cô ấy đã bày bàn ăn cho bữa tối.
Đặt ra luật pháp
to establish or set up laws, rules, etc.
- lay down a law
-
The government laid down new laws to protect the environment.
Chính phủ đã đặt ra những luật pháp mới để bảo vệ môi trường.
Đặt nền tảng cho điều gì đó
to establish or set up a basis for something
- lay the foundation of
-
The company laid the foundation for its future success.
Công ty đã đặt nền tảng cho thành công trong tương lai.
Hủy diệt hoàn toàn
to destroy or damage something completely, leaving it in a ruined state
- lay waste to
-
The war laid waste to the city.
Chiến tranh đã hủy diệt hoàn toàn thành phố.
Giải tỏa lao động
to stop employing someone, usually because there is no work for them to do
- lay somebody off
-
The company had to lay off 50 workers.
Công ty đã phải giải tỏa lao động cho 50 công nhân.
Phrasal verbs
Đặt sang một bên, bỏ qua
-
She laid her ambitions aside and started working.
Cô ấy đã đặt mục tiêu của mình sang một bên và bắt đầu làm việc.
Đặt ra quy tắc, nguyên tắc
-
The company laid down strict rules for its employees.
Công ty đã đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt cho nhân viên của mình.
Mua trước, dự trữ
-
She laid in supplies for the winter.
Cô ấy đã mua trước hàng hóa cho mùa đông.
Giải tỏa lao động, sa thải
-
The company had to lay off workers due to the recession.
Công ty đã phải giải tỏa lao động do suy thoái kinh tế.
Giải thích rõ ràng, trình bày
-
He laid out his ideas in a clear and concise manner.
Ông ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.
Idioms
Đưa ra quá mức, thổi phồng
-
He laid it on thick when he was trying to impress the boss.
Ông ấy đã thổi phồng khi cố gắng gây ấn tượng với sếp.
Giữ mình, tránh sự chú ý
-
After the scandal, he decided to lay low for a while.
Sau vụ bê bối, ông ấy đã quyết định giữ mình một thời gian.
Hủy diệt hoàn toàn
-
The war laid waste to the city.
Chiến tranh đã hủy diệt hoàn toàn thành phố.