kid
in Vietnamese Trẻ em, đứa trẻ nhỏ
BrE /kɪd/ AmE /kɪd/
noun en → vi
Trẻ em, đứa trẻ nhỏ
a child, especially a young one
- the kid
Collocations young kid · naughty kid
-
She's just a little kid.
Cô ấy chỉ là một đứa trẻ nhỏ.
-
The kids are playing in the park.
Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
Trêu chọc, lừa dối
to tease or trick someone, often playfully
- kid somebody
-
He was just kidding.
Anh ấy chỉ đang trêu chọc thôi.
Người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành
a young person, especially one who is not very experienced or mature
- the kid
-
He's just a kid and doesn't know any better.
Anh ấy chỉ là một người trẻ tuổi và không biết gì nhiều.
Idioms
Trêu chọc, đùa cợt
-
They were just kidding around.
Họ chỉ đang trêu chọc nhau.
Lừa dối chính mình
-
Don't kid yourself, you're not as good as you think.
Đừng lừa dối chính mình, bạn không tốt như bạn nghĩ.
Lừa người nào đó làm điều gì đó
-
He tried to kid her into going with him.
Anh ấy cố gắng lừa cô ấy đi cùng anh.