kid

S2 W1

in Vietnamese Trẻ em, đứa trẻ nhỏ

BrE /kɪd/ AmE /kɪd/

noun en → vi

1 CHILD [countable] A2

Trẻ em, đứa trẻ nhỏ

a child, especially a young one

  • the kid

Collocations young kid · naughty kid

  • She's just a little kid.

    Cô ấy chỉ là một đứa trẻ nhỏ.

  • The kids are playing in the park.

    Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.

2 TEASE [transitive] B1

Trêu chọc, lừa dối

to tease or trick someone, often playfully

  • kid somebody
  • He was just kidding.

    Anh ấy chỉ đang trêu chọc thôi.

3 YOUNG PERSON [countable] B1

Người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành

a young person, especially one who is not very experienced or mature

  • the kid
  • He's just a kid and doesn't know any better.

    Anh ấy chỉ là một người trẻ tuổi và không biết gì nhiều.

Idioms

kid around B1

Trêu chọc, đùa cợt

  • They were just kidding around.

    Họ chỉ đang trêu chọc nhau.

kid oneself B2

Lừa dối chính mình

  • Don't kid yourself, you're not as good as you think.

    Đừng lừa dối chính mình, bạn không tốt như bạn nghĩ.

kid someone into doing something B2

Lừa người nào đó làm điều gì đó

  • He tried to kid her into going with him.

    Anh ấy cố gắng lừa cô ấy đi cùng anh.